TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юри́ст

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
juríst[jʉˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юри́ст nghĩa là nhà luật học, luật gia.

Nghĩa của юри́ст

Danh từ

  1. Nhà luật học, luật gia, luật sư.

Biến cách của юри́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юри́стюри́сты
Sinh cách кого? чего?юри́стаюри́стов
Tặng cách кому? чему?юри́стуюри́стам
Đối cách кого? что?юри́стаюри́стов
Công cụ cách кем? чем?юри́стомюри́стами
Giới cách о ком? о чём?юри́стеюри́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của юри́ст

Câu hỏi thường gặp

юрист nghĩa là gì?

юрист (danh từ) nghĩa là nhà luật học, luật gia.

юрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юри́ст (phiên âm Latinh juríst, IPA [jʉˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.