юри́ст
Dấu sắc trên юри́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
юри́ст nghĩa là nhà luật học, luật gia.
Nghĩa của юри́ст
Danh từ
- Nhà luật học, luật gia, luật sư.
Biến cách của юри́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | юри́ст | юри́сты |
| Sinh cách кого? чего? | юри́ста | юри́стов |
| Tặng cách кому? чему? | юри́сту | юри́стам |
| Đối cách кого? что? | юри́ста | юри́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | юри́стом | юри́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | юри́сте | юри́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của юри́ст
Câu hỏi thường gặp
юрист nghĩa là gì?
юрист (danh từ) nghĩa là nhà luật học, luật gia.
юрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là юри́ст (phiên âm Latinh juríst, IPA [jʉˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.