адреса́нт
Dấu sắc trên адреса́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
адреса́нт nghĩa là người gửi.
Nghĩa của адреса́нт
Danh từ
- Người gửi.
Biến cách của адреса́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | адреса́нт | адреса́нты |
| Sinh cách кого? чего? | адреса́нта | адреса́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | адреса́нту | адреса́нтам |
| Đối cách кого? что? | адреса́нта | адреса́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | адреса́нтом | адреса́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | адреса́нте | адреса́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với адреса́нт
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
адресант nghĩa là gì?
адресант (danh từ) nghĩa là người gửi.
адресант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là адреса́нт (phiên âm Latinh adresánt, IPA [ɐdrʲɪˈsant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.