TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́дски

ádski[ˈat͡skʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́дски chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́дски nghĩa là rất, hết sức.

Nghĩa của а́дски

Phó từ

  1. Rất, hết sức, vô cùng, cực kỳ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́дски

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

адски nghĩa là gì?

адски (phó từ) nghĩa là rất, hết sức.

адски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́дски (phiên âm Latinh ádski, IPA [ˈat͡skʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.