TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адюльте́р

giống đựcbất động vật
adjulʹtɛ́r[ɐdʲʉlʲˈtɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адюльте́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адюльте́р nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của адюльте́р

Danh từ

  1. Ngoại tình.

Biến cách của адюльте́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адюльте́радюльте́ры
Sinh cách кого? чего?адюльте́раадюльте́ров
Tặng cách кому? чему?адюльте́руадюльте́рам
Đối cách кого? что?адюльте́радюльте́ры
Công cụ cách кем? чем?адюльте́ромадюльте́рами
Giới cách о ком? о чём?адюльте́реадюльте́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với адюльте́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

адюльтер nghĩa là gì?

адюльтер (danh từ) nghĩa là ngoại tình.

адюльтер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адюльте́р (phiên âm Latinh adjulʹtɛ́r, IPA [ɐdʲʉlʲˈtɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.