TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

азиа́тка

giống cáiđộng vật
aziátka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên азиа́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

азиа́тка nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.

Nghĩa của азиа́тка

Nghĩa lấy theo mục азиат.

Danh từ

  1. Người châu AІ, người AІ châu.

Biến cách của азиа́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?азиа́ткаазиа́тки
Sinh cách кого? чего?азиа́ткиазиа́ток
Tặng cách кому? чему?азиа́ткеазиа́ткам
Đối cách кого? что?азиа́ткуазиа́ток
Công cụ cách кем? чем?азиа́ткойазиа́тками
Giới cách о ком? о чём?азиа́ткеазиа́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

азиатка nghĩa là gì?

азиатка (danh từ) nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.

азиатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là азиа́тка (phiên âm Latinh aziátka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.