TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аква́риум

giống đựcbất động vật
akvárium[ɐkˈvarʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аква́риум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аква́риум nghĩa là cái bể nuôi cá.

Nghĩa của аква́риум

Danh từ

  1. Cái bể nuôi cá.

Biến cách của аква́риум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аква́риумаква́риумы
Sinh cách кого? чего?аква́риумааква́риумов
Tặng cách кому? чему?аква́риумуаква́риумам
Đối cách кого? что?аква́риумаква́риумы
Công cụ cách кем? чем?аква́риумомаква́риумами
Giới cách о ком? о чём?аква́риумеаква́риумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аква́риум

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аквариум nghĩa là gì?

аквариум (danh từ) nghĩa là cái bể nuôi cá.

аквариум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аква́риум (phiên âm Latinh akvárium, IPA [ɐkˈvarʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.