TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккомода́ция

giống cáibất động vật
akkomodácija[ɐkəmɐˈdat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккомода́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккомода́ция nghĩa là sự thích ứng, điều tiết.

Nghĩa của аккомода́ция

Danh từ

  1. Sự thích ứng, điều tiết.

Biến cách của аккомода́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккомода́цияаккомода́ции
Sinh cách кого? чего?аккомода́цииаккомода́ций
Tặng cách кому? чему?аккомода́цииаккомода́циям
Đối cách кого? что?аккомода́циюаккомода́ции
Công cụ cách кем? чем?аккомода́циейаккомода́циями
Giới cách о ком? о чём?аккомода́цииаккомода́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аккомода́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аккомодация nghĩa là gì?

аккомодация (danh từ) nghĩa là sự thích ứng, điều tiết.

аккомодация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккомода́ция (phiên âm Latinh akkomodácija, IPA [ɐkəmɐˈdat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.