TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акроба́т

giống đựcđộng vật
akrobát[ɐkrɐˈbat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акроба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акроба́т nghĩa là Người diễn viên nhào lộn.

Nghĩa của акроба́т

Danh từ

  1. Người diễn viên nhào lộn.

Biến cách của акроба́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акроба́такроба́ты
Sinh cách кого? чего?акроба́таакроба́тов
Tặng cách кому? чему?акроба́туакроба́там
Đối cách кого? что?акроба́таакроба́тов
Công cụ cách кем? чем?акроба́томакроба́тами
Giới cách о ком? о чём?акроба́теакроба́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với акроба́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

акробат nghĩa là gì?

акробат (danh từ) nghĩa là Người diễn viên nhào lộn.

акробат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акроба́т (phiên âm Latinh akrobát, IPA [ɐkrɐˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.