TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акупункту́ра

giống cáibất động vật
akupunktúra[ɐkʊpʊnkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акупункту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акупункту́ра nghĩa là châm cứu.

Nghĩa của акупункту́ра

Danh từ

  1. Châm cứu.

Biến cách của акупункту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акупункту́раакупункту́ры
Sinh cách кого? чего?акупункту́рыакупункту́р
Tặng cách кому? чему?акупункту́реакупункту́рам
Đối cách кого? что?акупункту́руакупункту́ры
Công cụ cách кем? чем?акупункту́ройакупункту́рами
Giới cách о ком? о чём?акупункту́реакупункту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với акупункту́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

акупунктура nghĩa là gì?

акупунктура (danh từ) nghĩa là châm cứu.

акупунктура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акупункту́ра (phiên âm Latinh akupunktúra, IPA [ɐkʊpʊnkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.