алба́нка
Dấu sắc trên алба́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
алба́нка nghĩa là người an-ba-ni.
Nghĩa của алба́нка
Nghĩa lấy theo mục албанец.
Danh từ
- Người An-ba-ni.
Biến cách của алба́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | алба́нка | алба́нки |
| Sinh cách кого? чего? | алба́нки | алба́нок |
| Tặng cách кому? чему? | алба́нке | алба́нкам |
| Đối cách кого? что? | алба́нку | алба́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | алба́нкой | алба́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | алба́нке | алба́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
албанка nghĩa là gì?
албанка (danh từ) nghĩa là người an-ba-ni.
албанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là алба́нка (phiên âm Latinh albánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.