Алжи́р
Dấu sắc trên Алжи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Алжи́р nghĩa là an-giê-ri, algérie, an-giê.
Nghĩa của Алжи́р
Danh từ riêng
- An-giê-ri, algérie.
- An-giê.
Biến cách của Алжи́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Алжи́р |
| Sinh cách кого? чего? | Алжи́ра |
| Tặng cách кому? чему? | Алжи́ру |
| Đối cách кого? что? | Алжи́р |
| Công cụ cách кем? чем? | Алжи́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | Алжи́ре |
Họ từ của Алжи́р
Câu ví dụ với Алжи́р
- Где находится Алжир? Algeria ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3901734
- Ты жил в Алжире? Bạn sống ở An-giê-ri à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12777896
- Вы жили в Алжире? Bạn sống ở An-giê-ri à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12777897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Алжир nghĩa là gì?
Алжир (danh từ riêng) nghĩa là an-giê-ri, algérie, an-giê.
Алжир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Алжи́р (phiên âm Latinh Alžír, IPA [ɐɫˈʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.