TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алта́рь

giống đựcbất động vật
altárʹ[ɐɫˈtarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алта́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алта́рь nghĩa là bàn thờ.

Nghĩa của алта́рь

Danh từ

  1. Bàn thờ.

Biến cách của алта́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алта́рьалтари́
Sinh cách кого? чего?алтаря́алтаре́й
Tặng cách кому? чему?алтарю́алтаря́м
Đối cách кого? что?алта́рьалтари́
Công cụ cách кем? чем?алтарёмалтаря́ми
Giới cách о ком? о чём?алтаре́алтаря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với алта́рь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

алтарь nghĩa là gì?

алтарь (danh từ) nghĩa là bàn thờ.

алтарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алта́рь (phiên âm Latinh altárʹ, IPA [ɐɫˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.