TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

альтруи́ст

giống đựcđộng vật
alʹtruíst[ɐlʲtrʊˈist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên альтруи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

альтруи́ст nghĩa là người vị tha.

Nghĩa của альтруи́ст

Danh từ

  1. Người vị tha.

Biến cách của альтруи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?альтруи́стальтруи́сты
Sinh cách кого? чего?альтруи́стаальтруи́стов
Tặng cách кому? чему?альтруи́стуальтруи́стам
Đối cách кого? что?альтруи́стаальтруи́стов
Công cụ cách кем? чем?альтруи́стомальтруи́стами
Giới cách о ком? о чём?альтруи́стеальтруи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với альтруи́ст

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

альтруист nghĩa là gì?

альтруист (danh từ) nghĩa là người vị tha.

альтруист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là альтруи́ст (phiên âm Latinh alʹtruíst, IPA [ɐlʲtrʊˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.