TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Амстерда́м

giống đựcbất động vật
Amstɛrdám[ɐmstɨrˈdam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Амстерда́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Амстерда́м nghĩa là am-xtéc-đam.

Nghĩa của Амстерда́м

Danh từ riêng

  1. Am-xtéc-đam.

Biến cách của Амстерда́м (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Амстерда́м
Sinh cách кого? чего?Амстерда́ма
Tặng cách кому? чему?Амстерда́му
Đối cách кого? что?Амстерда́м
Công cụ cách кем? чем?Амстерда́мом
Giới cách о ком? о чём?Амстерда́ме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Амстерда́м

Câu hỏi thường gặp

Амстердам nghĩa là gì?

Амстердам (danh từ riêng) nghĩa là am-xtéc-đam.

Амстердам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Амстерда́м (phiên âm Latinh Amstɛrdám, IPA [ɐmstɨrˈdam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.