TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анали́тик

giống đựcđộng vật
analítik[ɐnɐˈlʲitʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анали́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анали́тик nghĩa là nhà phân tích.

Nghĩa của анали́тик

Danh từ

  1. Nhà phân tích.

Biến cách của анали́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анали́тиканали́тики
Sinh cách кого? чего?анали́тикаанали́тиков
Tặng cách кому? чему?анали́тикуанали́тикам
Đối cách кого? что?анали́тикаанали́тиков
Công cụ cách кем? чем?анали́тикоманали́тиками
Giới cách о ком? о чём?анали́тикеанали́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của анали́тик

Câu hỏi thường gặp

аналитик nghĩa là gì?

аналитик (danh từ) nghĩa là nhà phân tích.

аналитик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анали́тик (phiên âm Latinh analítik, IPA [ɐnɐˈlʲitʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.