TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

англоса́кс

giống đựcđộng vật
anglosáks[ˌanɡɫɐˈsaks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên англоса́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

англоса́кс nghĩa là người anh-sắc.

Nghĩa của англоса́кс

Danh từ

  1. Người anh-sắc.

Biến cách của англоса́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?англоса́ксанглоса́ксы
Sinh cách кого? чего?англоса́ксаанглоса́ксов
Tặng cách кому? чему?англоса́ксуанглоса́ксам
Đối cách кого? что?англоса́ксаанглоса́ксов
Công cụ cách кем? чем?англоса́ксоманглоса́ксами
Giới cách о ком? о чём?англоса́ксеанглоса́ксах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của англоса́кс

Câu hỏi thường gặp

англосакс nghĩa là gì?

англосакс (danh từ) nghĩa là người anh-sắc.

англосакс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là англоса́кс (phiên âm Latinh anglosáks, IPA [ˌanɡɫɐˈsaks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.