TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Андо́рра-ла-Ве́лья

Andórra-la-Vɛ́lʹja[ɐnˈdorə ɫɐ‿ˈvɛlʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Андо́рра-ла-Ве́лья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Андо́рра-ла-Ве́лья nghĩa là an-đô-ra la vê-la.

Nghĩa của Андо́рра-ла-Ве́лья

Danh từ riêng

  1. An-đô-ra la vê-la.

Biến cách của Андо́рра-ла-Ве́лья (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Андо́рра-ла-Ве́лья
Sinh cách кого? чего?Андо́рры-ла-Ве́лья
Tặng cách кому? чему?Андо́рре-ла-Ве́лья
Đối cách кого? что?Андо́рру-ла-Ве́лья
Công cụ cách кем? чем?Андо́ррой-ла-Ве́лья
Giới cách о ком? о чём?Андо́рре-ла-Ве́лья

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Андо́рра-ла-Ве́лья

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Андорра-ла-Велья nghĩa là gì?

Андорра-ла-Велья (danh từ riêng) nghĩa là an-đô-ra la vê-la.

Андорра-ла-Велья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Андо́рра-ла-Ве́лья (phiên âm Latinh Andórra-la-Vɛ́lʹja, IPA [ɐnˈdorə ɫɐ‿ˈvɛlʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.