TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анеми́чный

anemíčnyj[ɐnʲɪˈmʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анеми́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анеми́чный nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của анеми́чный

Tính từ

  1. Thiếu máu.

Biến cách của анеми́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchанеми́чныйанеми́чноеанеми́чнаяанеми́чные
Sinh cáchанеми́чногоанеми́чногоанеми́чнойанеми́чных
Tặng cáchанеми́чномуанеми́чномуанеми́чнойанеми́чным
Đối cáchанеми́чный / анеми́чногоанеми́чноеанеми́чнуюанеми́чные / анеми́чных
Công cụ cáchанеми́чныманеми́чныманеми́чнойанеми́чными
Giới cáchанеми́чноманеми́чноманеми́чнойанеми́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với анеми́чный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

анемичный nghĩa là gì?

анемичный (tính từ) nghĩa là thiếu máu.

анемичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анеми́чный (phiên âm Latinh anemíčnyj, IPA [ɐnʲɪˈmʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.