TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антидо́т

giống đựcbất động vật
antidót[ɐnʲtʲɪˈdot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антидо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антидо́т nghĩa là chất giải độc.

Nghĩa của антидо́т

Danh từ

  1. Chất giải độc.

Biến cách của антидо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антидо́тантидо́ты
Sinh cách кого? чего?антидо́таантидо́тов
Tặng cách кому? чему?антидо́туантидо́там
Đối cách кого? что?антидо́тантидо́ты
Công cụ cách кем? чем?антидо́томантидо́тами
Giới cách о ком? о чём?антидо́теантидо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với антидо́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

антидот nghĩa là gì?

антидот (danh từ) nghĩa là chất giải độc.

антидот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антидо́т (phiên âm Latinh antidót, IPA [ɐnʲtʲɪˈdot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.