антидо́т
giống đựcbất động vật
antidót[ɐnʲtʲɪˈdot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антидо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антидо́т nghĩa là chất giải độc.
Nghĩa của антидо́т
Danh từ
- Chất giải độc.
Biến cách của антидо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антидо́т | антидо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | антидо́та | антидо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | антидо́ту | антидо́там |
| Đối cách кого? что? | антидо́т | антидо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | антидо́том | антидо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | антидо́те | антидо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với антидо́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
антидот nghĩa là gì?
антидот (danh từ) nghĩa là chất giải độc.
антидот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антидо́т (phiên âm Latinh antidót, IPA [ɐnʲtʲɪˈdot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.