TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антиуто́пия

giống cáibất động vật
antiutópija[ɐnʲtʲɪʊˈtopʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антиуто́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антиуто́пия nghĩa là phản địa đàng.

Nghĩa của антиуто́пия

Danh từ

  1. Phản địa đàng.

Biến cách của антиуто́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антиуто́пияантиуто́пии
Sinh cách кого? чего?антиуто́пииантиуто́пий
Tặng cách кому? чему?антиуто́пииантиуто́пиям
Đối cách кого? что?антиуто́пиюантиуто́пии
Công cụ cách кем? чем?антиуто́пиейантиуто́пиями
Giới cách о ком? о чём?антиуто́пииантиуто́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của антиуто́пия

Câu hỏi thường gặp

антиутопия nghĩa là gì?

антиутопия (danh từ) nghĩa là phản địa đàng.

антиутопия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антиуто́пия (phiên âm Latinh antiutópija, IPA [ɐnʲtʲɪʊˈtopʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.