Аомэ́нь
Aomɛ́nʹ[ɐoˈmɛnʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Аомэ́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Аомэ́нь nghĩa là ma cao, áo môn.
Nghĩa của Аомэ́нь
Danh từ riêng
- Ma cao, áo môn.
Biến cách của Аомэ́нь (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Аомэ́нь |
| Sinh cách кого? чего? | Аомэ́ня |
| Tặng cách кому? чему? | Аомэ́ню |
| Đối cách кого? что? | Аомэ́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | Аомэ́нем |
| Giới cách о ком? о чём? | Аомэ́не |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Аомэ́нь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Аомэнь nghĩa là gì?
Аомэнь (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.
Аомэнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Аомэ́нь (phiên âm Latinh Aomɛ́nʹ, IPA [ɐoˈmɛnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.