TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Аомэ́нь

Aomɛ́nʹ[ɐoˈmɛnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Аомэ́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Аомэ́нь nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của Аомэ́нь

Danh từ riêng

  1. Ma cao, áo môn.

Biến cách của Аомэ́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Аомэ́нь
Sinh cách кого? чего?Аомэ́ня
Tặng cách кому? чему?Аомэ́ню
Đối cách кого? что?Аомэ́нь
Công cụ cách кем? чем?Аомэ́нем
Giới cách о ком? о чём?Аомэ́не

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Аомэ́нь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Аомэнь nghĩa là gì?

Аомэнь (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

Аомэнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Аомэ́нь (phiên âm Latinh Aomɛ́nʹ, IPA [ɐoˈmɛnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.