TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мака́о

giống trung
Makáo[mɐˈkao] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мака́о chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мака́о nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của Мака́о

Danh từ riêng

  1. Ma cao, áo môn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Мака́о

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Макао nghĩa là gì?

Макао (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

Макао đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мака́о (phiên âm Latinh Makáo, IPA [mɐˈkao]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.