апелли́ровать
hai thể
apellírovatʹ[ɐpʲɪˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên апелли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
апелли́ровать nghĩa là kêu gọi.
Nghĩa của апелли́ровать
Động từ
- Kêu gọi. к + tặng cách
- апелли́ровать к ма́ссамkêu gọi quần chúng
Chia động từ апелли́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | апелли́рую | апелли́рую |
| ты | апелли́руешь | апелли́руешь |
| он / она́ / оно́ | апелли́рует | апелли́рует |
| мы | апелли́руем | апелли́руем |
| вы | апелли́руете | апелли́руете |
| они́ | апелли́руют | апелли́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | апелли́ровал |
| Giống cái (она́) | апелли́ровала |
| Giống trung (оно́) | апелли́ровало |
| Số nhiều (они́) | апелли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | апелли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | апелли́руйте |
Họ từ của апелли́ровать
Câu hỏi thường gặp
апеллировать nghĩa là gì?
апеллировать (động từ) nghĩa là kêu gọi.
апеллировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là апелли́ровать (phiên âm Latinh apellírovatʹ, IPA [ɐpʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.