TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апелли́ровать

hai thể
apellírovatʹ[ɐpʲɪˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апелли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апелли́ровать nghĩa là kêu gọi.

Nghĩa của апелли́ровать

Động từ

  1. Kêu gọi. к + tặng cách
    • апелли́ровать к ма́ссамkêu gọi quần chúng

Chia động từ апелли́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яапелли́руюапелли́рую
тыапелли́руешьапелли́руешь
он / она́ / оно́апелли́руетапелли́рует
мыапелли́руемапелли́руем
выапелли́руетеапелли́руете
они́апелли́руютапелли́руют

Quá khứ

Giống đực (он)апелли́ровал
Giống cái (она́)апелли́ровала
Giống trung (оно́)апелли́ровало
Số nhiều (они́)апелли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)апелли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)апелли́руйте

Họ từ của апелли́ровать

Câu hỏi thường gặp

апеллировать nghĩa là gì?

апеллировать (động từ) nghĩa là kêu gọi.

апеллировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апелли́ровать (phiên âm Latinh apellírovatʹ, IPA [ɐpʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.