TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апа́тия

giống cáibất động vật
apátija[ɐˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апа́тия nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.

Nghĩa của апа́тия

Danh từ

  1. равнодушие [tính, sự] lãnh đạm, lạnh lẽo, lạnh nhạt, dửng dưng, thờ ơ, vô tình.
  2. вялость [sự] uể oải.

Biến cách của апа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апа́тияапа́тии
Sinh cách кого? чего?апа́тииапа́тий
Tặng cách кому? чему?апа́тииапа́тиям
Đối cách кого? что?апа́тиюапа́тии
Công cụ cách кем? чем?апа́тиейапа́тиями
Giới cách о ком? о чём?апа́тииапа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апа́тия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

апатия nghĩa là gì?

апатия (danh từ) nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.

апатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апа́тия (phiên âm Latinh apátija, IPA [ɐˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.