апа́тия
Dấu sắc trên апа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
апа́тия nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.
Nghĩa của апа́тия
Danh từ
- равнодушие [tính, sự] lãnh đạm, lạnh lẽo, lạnh nhạt, dửng dưng, thờ ơ, vô tình.
- вялость [sự] uể oải.
Biến cách của апа́тия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | апа́тия | апа́тии |
| Sinh cách кого? чего? | апа́тии | апа́тий |
| Tặng cách кому? чему? | апа́тии | апа́тиям |
| Đối cách кого? что? | апа́тию | апа́тии |
| Công cụ cách кем? чем? | апа́тией | апа́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | апа́тии | апа́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апа́тия
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
апатия nghĩa là gì?
апатия (danh từ) nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.
апатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là апа́тия (phiên âm Latinh apátija, IPA [ɐˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.