TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аплоди́ровать

thể chưa hoàn thành
aplodírovatʹ[ɐpɫɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аплоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аплоди́ровать nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của аплоди́ровать

Động từ

  1. Vỗ tay; (приветствовать) hoan hô, hoan nghênh. + tặng cách

Cặp thể của аплоди́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ аплоди́ровать

NgôiHiện tại
яаплоди́рую
тыаплоди́руешь
он / она́ / оно́аплоди́рует
мыаплоди́руем
выаплоди́руете
они́аплоди́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аплодировать.

Quá khứ

Giống đực (он)аплоди́ровал
Giống cái (она́)аплоди́ровала
Giống trung (оно́)аплоди́ровало
Số nhiều (они́)аплоди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аплоди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аплоди́руйте

Câu hỏi thường gặp

аплодировать nghĩa là gì?

аплодировать (động từ) nghĩa là vỗ tay.

аплодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аплоди́ровать (phiên âm Latinh aplodírovatʹ, IPA [ɐpɫɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.