аплоди́ровать
Dấu sắc trên аплоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аплоди́ровать nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của аплоди́ровать
Động từ
- Vỗ tay; (приветствовать) hoan hô, hoan nghênh. + tặng cách
Cặp thể của аплоди́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ аплоди́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | аплоди́рую |
| ты | аплоди́руешь |
| он / она́ / оно́ | аплоди́рует |
| мы | аплоди́руем |
| вы | аплоди́руете |
| они́ | аплоди́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аплодировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | аплоди́ровал |
| Giống cái (она́) | аплоди́ровала |
| Giống trung (оно́) | аплоди́ровало |
| Số nhiều (они́) | аплоди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аплоди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аплоди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
аплодировать nghĩa là gì?
аплодировать (động từ) nghĩa là vỗ tay.
аплодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аплоди́ровать (phiên âm Latinh aplodírovatʹ, IPA [ɐpɫɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.