зааплоди́ровать
Dấu sắc trên зааплоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зааплоди́ровать nghĩa là bắt đầu vỗ tay.
Nghĩa của зааплоди́ровать
Động từ
- Bắt đầu vỗ tay.
Cặp thể của зааплоди́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зааплоди́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зааплоди́рую |
| ты | зааплоди́руешь |
| он / она́ / оно́ | зааплоди́рует |
| мы | зааплоди́руем |
| вы | зааплоди́руете |
| они́ | зааплоди́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зааплоди́ровал |
| Giống cái (она́) | зааплоди́ровала |
| Giống trung (оно́) | зааплоди́ровало |
| Số nhiều (они́) | зааплоди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зааплоди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зааплоди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
зааплодировать nghĩa là gì?
зааплодировать (động từ) nghĩa là bắt đầu vỗ tay.
зааплодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зааплоди́ровать (phiên âm Latinh zaaplodírovatʹ, IPA [zɐɐpɫɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.