TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зааплоди́ровать

thể hoàn thành
zaaplodírovatʹ[zɐɐpɫɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зааплоди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зааплоди́ровать nghĩa là bắt đầu vỗ tay.

Nghĩa của зааплоди́ровать

Động từ

  1. Bắt đầu vỗ tay.

Cặp thể của зааплоди́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зааплоди́ровать

NgôiTương lai
язааплоди́рую
тызааплоди́руешь
он / она́ / оно́зааплоди́рует
мызааплоди́руем
вызааплоди́руете
они́зааплоди́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зааплоди́ровал
Giống cái (она́)зааплоди́ровала
Giống trung (оно́)зааплоди́ровало
Số nhiều (они́)зааплоди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зааплоди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зааплоди́руйте

Câu hỏi thường gặp

зааплодировать nghĩa là gì?

зааплодировать (động từ) nghĩa là bắt đầu vỗ tay.

зааплодировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зааплоди́ровать (phiên âm Latinh zaaplodírovatʹ, IPA [zɐɐpɫɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.