TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аппендици́т

giống đựcbất động vật
appendicít[ɐpʲɪnʲdʲɪˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аппендици́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аппендици́т nghĩa là viêm ruột thừa.

Nghĩa của аппендици́т

Danh từ

  1. Viêm ruột thừa.

Biến cách của аппендици́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аппендици́таппендици́ты
Sinh cách кого? чего?аппендици́тааппендици́тов
Tặng cách кому? чему?аппендици́туаппендици́там
Đối cách кого? что?аппендици́таппендици́ты
Công cụ cách кем? чем?аппендици́томаппендици́тами
Giới cách о ком? о чём?аппендици́теаппендици́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của аппендици́т

Câu hỏi thường gặp

аппендицит nghĩa là gì?

аппендицит (danh từ) nghĩa là viêm ruột thừa.

аппендицит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аппендици́т (phiên âm Latinh appendicít, IPA [ɐpʲɪnʲdʲɪˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.