аппети́тный
Dấu sắc trên аппети́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аппети́тный nghĩa là ngon, ngon lành.
Nghĩa của аппети́тный
Tính từ
- Ngon, ngon lành.
Biến cách của аппети́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | аппети́тный | аппети́тное | аппети́тная | аппети́тные |
| Sinh cách | аппети́тного | аппети́тного | аппети́тной | аппети́тных |
| Tặng cách | аппети́тному | аппети́тному | аппети́тной | аппети́тным |
| Đối cách | аппети́тный / аппети́тного | аппети́тное | аппети́тную | аппети́тные / аппети́тных |
| Công cụ cách | аппети́тным | аппети́тным | аппети́тной | аппети́тными |
| Giới cách | аппети́тном | аппети́тном | аппети́тной | аппети́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của аппети́тный
| So sánh hơn | (по)аппети́тнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аппети́тный
Trái nghĩa
Họ từ của аппети́тный
Câu hỏi thường gặp
аппетитный nghĩa là gì?
аппетитный (tính từ) nghĩa là ngon, ngon lành.
аппетитный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аппети́тный (phiên âm Latinh appetítnyj, IPA [ɐpʲɪˈtʲitnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.