TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ара́п

giống đựcđộng vật
aráp[ɐˈrap] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ара́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ара́п nghĩa là người da đen.

Nghĩa của ара́п

Danh từ

  1. Người da đen.

Biến cách của ара́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ара́пара́пы
Sinh cách кого? чего?ара́паара́пов
Tặng cách кому? чему?ара́пуара́пам
Đối cách кого? что?ара́паара́пов
Công cụ cách кем? чем?ара́помара́пами
Giới cách о ком? о чём?ара́пеара́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ара́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

арап nghĩa là gì?

арап (danh từ) nghĩa là người da đen.

арап đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ара́п (phiên âm Latinh aráp, IPA [ɐˈrap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.