ара́п
giống đựcđộng vật
aráp[ɐˈrap]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ара́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ара́п nghĩa là người da đen.
Nghĩa của ара́п
Danh từ
- Người da đen.
Biến cách của ара́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ара́п | ара́пы |
| Sinh cách кого? чего? | ара́па | ара́пов |
| Tặng cách кому? чему? | ара́пу | ара́пам |
| Đối cách кого? что? | ара́па | ара́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | ара́пом | ара́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | ара́пе | ара́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ара́п
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
арап nghĩa là gì?
арап (danh từ) nghĩa là người da đen.
арап đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ара́п (phiên âm Latinh aráp, IPA [ɐˈrap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.