TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арге́нтум

giống đựcbất động vật
argéntum[ɐrˈɡʲentʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арге́нтум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арге́нтум nghĩa là bạc.

Nghĩa của арге́нтум

Danh từ

  1. Bạc.

Biến cách của арге́нтум (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?арге́нтум
Sinh cách кого? чего?арге́нтума
Tặng cách кому? чему?арге́нтуму
Đối cách кого? что?арге́нтум
Công cụ cách кем? чем?арге́нтумом
Giới cách о ком? о чём?арге́нтуме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với арге́нтум

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аргентум nghĩa là gì?

аргентум (danh từ) nghĩa là bạc.

аргентум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арге́нтум (phiên âm Latinh argéntum, IPA [ɐrˈɡʲentʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.