TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аренда́тор

giống đựcđộng vật
arendátor[ɐrʲɪnˈdatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аренда́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аренда́тор nghĩa là người thuê.

Nghĩa của аренда́тор

Danh từ

  1. Người thuê.

Biến cách của аренда́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аренда́тораренда́торы
Sinh cách кого? чего?аренда́торааренда́торов
Tặng cách кому? чему?аренда́торуаренда́торам
Đối cách кого? что?аренда́торааренда́торов
Công cụ cách кем? чем?аренда́торомаренда́торами
Giới cách о ком? о чём?аренда́тореаренда́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аренда́тор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

арендатор nghĩa là gì?

арендатор (danh từ) nghĩa là người thuê.

арендатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аренда́тор (phiên âm Latinh arendátor, IPA [ɐrʲɪnˈdatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.