TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армре́стлинг

giống đựcbất động vật
armrɛ́stling[ɐrmˈrɛs(t)lʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армре́стлинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армре́стлинг nghĩa là vật tay, gồng tay.

Nghĩa của армре́стлинг

Danh từ

  1. Vật tay, gồng tay.

Biến cách của армре́стлинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?армре́стлинг
Sinh cách кого? чего?армре́стлинга
Tặng cách кому? чему?армре́стлингу
Đối cách кого? что?армре́стлинг
Công cụ cách кем? чем?армре́стлингом
Giới cách о ком? о чём?армре́стлинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với армре́стлинг

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

армрестлинг nghĩa là gì?

армрестлинг (danh từ) nghĩa là vật tay, gồng tay.

армрестлинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армре́стлинг (phiên âm Latinh armrɛ́stling, IPA [ɐrmˈrɛs(t)lʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.