TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукобо́рье

giống trungbất động vật
rukobórʹje[rʊkɐˈborʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукобо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукобо́рье nghĩa là vật tay, gồng tay.

Nghĩa của рукобо́рье

Danh từ

  1. Vật tay, gồng tay.

Biến cách của рукобо́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рукобо́рьерукобо́рья
Sinh cách кого? чего?рукобо́рьярукобо́рий
Tặng cách кому? чему?рукобо́рьюрукобо́рьям
Đối cách кого? что?рукобо́рьерукобо́рья
Công cụ cách кем? чем?рукобо́рьемрукобо́рьями
Giới cách о ком? о чём?рукобо́рьерукобо́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рукобо́рье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рукоборье nghĩa là gì?

рукоборье (danh từ) nghĩa là vật tay, gồng tay.

рукоборье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукобо́рье (phiên âm Latinh rukobórʹje, IPA [rʊkɐˈborʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.