TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армя́нка

giống cáiđộng vật
armjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армя́нка nghĩa là Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

Nghĩa của армя́нка

Nghĩa lấy theo mục армянин.

Danh từ

  1. Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

Biến cách của армя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?армя́нкаармя́нки
Sinh cách кого? чего?армя́нкиармя́нок
Tặng cách кому? чему?армя́нкеармя́нкам
Đối cách кого? что?армя́нкуармя́нок
Công cụ cách кем? чем?армя́нкойармя́нками
Giới cách о ком? о чём?армя́нкеармя́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

армянка nghĩa là gì?

армянка (danh từ) nghĩa là Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

армянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армя́нка (phiên âm Latinh armjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.