TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арсе́никум

giống đựcbất động vật
arsénikum[ɐrˈsʲenʲɪkʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арсе́никум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арсе́никум nghĩa là asen.

Nghĩa của арсе́никум

Danh từ

  1. Asen.

Biến cách của арсе́никум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арсе́никумарсе́никумы
Sinh cách кого? чего?арсе́никумаарсе́никумов
Tặng cách кому? чему?арсе́никумуарсе́никумам
Đối cách кого? что?арсе́никумарсе́никумы
Công cụ cách кем? чем?арсе́никумомарсе́никумами
Giới cách о ком? о чём?арсе́никумеарсе́никумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với арсе́никум

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

арсеникум nghĩa là gì?

арсеникум (danh từ) nghĩa là asen.

арсеникум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арсе́никум (phiên âm Latinh arsénikum, IPA [ɐrˈsʲenʲɪkʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.