TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мышья́к

giống đựcbất động vật
myšʹják[mɨʂˈjak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мышья́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мышья́к nghĩa là asen, thạch tín.

Nghĩa của мышья́к

Danh từ

  1. Asen, acsen, thạch tín, nhân ngôn.

Biến cách của мышья́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мышья́кмышьяки́
Sinh cách кого? чего?мышьяка́мышьяко́в
Tặng cách кому? чему?мышьяку́мышьяка́м
Đối cách кого? что?мышья́кмышьяки́
Công cụ cách кем? чем?мышьяко́ммышьяка́ми
Giới cách о ком? о чём?мышьяке́мышьяка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мышья́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мышьяк nghĩa là gì?

мышьяк (danh từ) nghĩa là asen, thạch tín.

мышьяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мышья́к (phiên âm Latinh myšʹják, IPA [mɨʂˈjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.