TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артефа́кт

giống đựcbất động vật
artefákt[ɐrtʲɪˈfakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артефа́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артефа́кт nghĩa là hiện vật.

Nghĩa của артефа́кт

Danh từ

  1. Hiện vật.

Biến cách của артефа́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артефа́ктартефа́кты
Sinh cách кого? чего?артефа́ктаартефа́ктов
Tặng cách кому? чему?артефа́ктуартефа́ктам
Đối cách кого? что?артефа́ктартефа́кты
Công cụ cách кем? чем?артефа́ктомартефа́ктами
Giới cách о ком? о чём?артефа́ктеартефа́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của артефа́кт

Câu hỏi thường gặp

артефакт nghĩa là gì?

артефакт (danh từ) nghĩa là hiện vật.

артефакт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артефа́кт (phiên âm Latinh artefákt, IPA [ɐrtʲɪˈfakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.