TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арти́кль

giống đựcbất động vật
artíklʹ[ɐrˈtʲiklʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арти́кль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арти́кль nghĩa là mạo từ, quán từ.

Nghĩa của арти́кль

Danh từ

  1. Mạo từ, quán từ.

Biến cách của арти́кль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арти́кльарти́кли
Sinh cách кого? чего?арти́кляарти́клей
Tặng cách кому? чему?арти́клюарти́клям
Đối cách кого? что?арти́кльарти́кли
Công cụ cách кем? чем?арти́клемарти́клями
Giới cách о ком? о чём?арти́клеарти́клях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với арти́кль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

артикль nghĩa là gì?

артикль (danh từ) nghĩa là mạo từ, quán từ.

артикль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арти́кль (phiên âm Latinh artíklʹ, IPA [ɐrˈtʲiklʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.