TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́дчество

giống trungbất động vật
zódčestvo[ˈzot͡ɕːɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́дчество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́дчество nghĩa là kiến trúc học, kiến trúc.

Nghĩa của зо́дчество

Danh từ

  1. Kiến trúc học, [nghệ thuật] kiến trúc.

Biến cách của зо́дчество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зо́дчествозо́дчества
Sinh cách кого? чего?зо́дчествазо́дчеств
Tặng cách кому? чему?зо́дчествузо́дчествам
Đối cách кого? что?зо́дчествозо́дчества
Công cụ cách кем? чем?зо́дчествомзо́дчествами
Giới cách о ком? о чём?зо́дчествезо́дчествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зо́дчество

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зодчество nghĩa là gì?

зодчество (danh từ) nghĩa là kiến trúc học, kiến trúc.

зодчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́дчество (phiên âm Latinh zódčestvo, IPA [ˈzot͡ɕːɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.