TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ассигнова́ть

hai thể
assignovátʹ[ɐsʲɪɡnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ассигнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ассигнова́ть nghĩa là bỏ tiền ra, xuất tiền.

Nghĩa của ассигнова́ть

Động từ

  1. Bỏ tiền ra, xuất tiền, cấp tiền.

Chia động từ ассигнова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яассигну́юассигну́ю
тыассигну́ешьассигну́ешь
он / она́ / оно́ассигну́етассигну́ет
мыассигну́емассигну́ем
выассигну́етеассигну́ете
они́ассигну́ютассигну́ют

Quá khứ

Giống đực (он)ассигнова́л
Giống cái (она́)ассигнова́ла
Giống trung (оно́)ассигнова́ло
Số nhiều (они́)ассигнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ассигну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ассигну́йте

Họ từ của ассигнова́ть

Câu hỏi thường gặp

ассигновать nghĩa là gì?

ассигновать (động từ) nghĩa là bỏ tiền ra, xuất tiền.

ассигновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ассигнова́ть (phiên âm Latinh assignovátʹ, IPA [ɐsʲɪɡnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.