ассигнова́ть
hai thể
assignovátʹ[ɐsʲɪɡnɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ассигнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ассигнова́ть nghĩa là bỏ tiền ra, xuất tiền.
Nghĩa của ассигнова́ть
Động từ
- Bỏ tiền ra, xuất tiền, cấp tiền.
Chia động từ ассигнова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ассигну́ю | ассигну́ю |
| ты | ассигну́ешь | ассигну́ешь |
| он / она́ / оно́ | ассигну́ет | ассигну́ет |
| мы | ассигну́ем | ассигну́ем |
| вы | ассигну́ете | ассигну́ете |
| они́ | ассигну́ют | ассигну́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ассигнова́л |
| Giống cái (она́) | ассигнова́ла |
| Giống trung (оно́) | ассигнова́ло |
| Số nhiều (они́) | ассигнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ассигну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ассигну́йте |
Họ từ của ассигнова́ть
Câu hỏi thường gặp
ассигновать nghĩa là gì?
ассигновать (động từ) nghĩa là bỏ tiền ra, xuất tiền.
ассигновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ассигнова́ть (phiên âm Latinh assignovátʹ, IPA [ɐsʲɪɡnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.