TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

астери́ск

giống đựcbất động vật
astɛrísk[ɐstɨˈrʲisk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên астери́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

астери́ск nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

Nghĩa của астери́ск

Danh từ

  1. Dấu sao, dấu hoa thị.

Biến cách của астери́ск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?астери́скастери́ски
Sinh cách кого? чего?астери́скаастери́сков
Tặng cách кому? чему?астери́скуастери́скам
Đối cách кого? что?астери́скастери́ски
Công cụ cách кем? чем?астери́скомастери́сками
Giới cách о ком? о чём?астери́скеастери́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với астери́ск

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

астериск nghĩa là gì?

астериск (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

астериск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là астери́ск (phiên âm Latinh astɛrísk, IPA [ɐstɨˈrʲisk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.