асфальти́ровать
Dấu sắc trên асфальти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
асфальти́ровать nghĩa là rải nhựa, rải atphan.
Nghĩa của асфальти́ровать
Động từ
- Rải nhựa, rải atphan.
Cặp thể của асфальти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ асфальти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | асфальти́рую |
| ты | асфальти́руешь |
| он / она́ / оно́ | асфальти́рует |
| мы | асфальти́руем |
| вы | асфальти́руете |
| они́ | асфальти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + асфальтировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | асфальти́ровал |
| Giống cái (она́) | асфальти́ровала |
| Giống trung (оно́) | асфальти́ровало |
| Số nhiều (они́) | асфальти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | асфальти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | асфальти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
асфальтировать nghĩa là gì?
асфальтировать (động từ) nghĩa là rải nhựa, rải atphan.
асфальтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là асфальти́ровать (phiên âm Latinh asfalʹtírovatʹ, IPA [ɐsfɐlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.