TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

асфальти́ровать

thể chưa hoàn thành
asfalʹtírovatʹ[ɐsfɐlʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên асфальти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

асфальти́ровать nghĩa là rải nhựa, rải atphan.

Nghĩa của асфальти́ровать

Động từ

  1. Rải nhựa, rải atphan.

Cặp thể của асфальти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ асфальти́ровать

NgôiHiện tại
яасфальти́рую
тыасфальти́руешь
он / она́ / оно́асфальти́рует
мыасфальти́руем
выасфальти́руете
они́асфальти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + асфальтировать.

Quá khứ

Giống đực (он)асфальти́ровал
Giống cái (она́)асфальти́ровала
Giống trung (оно́)асфальти́ровало
Số nhiều (они́)асфальти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)асфальти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)асфальти́руйте

Câu hỏi thường gặp

асфальтировать nghĩa là gì?

асфальтировать (động từ) nghĩa là rải nhựa, rải atphan.

асфальтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là асфальти́ровать (phiên âm Latinh asfalʹtírovatʹ, IPA [ɐsfɐlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.