ата́ка
Dấu sắc trên ата́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ата́ка nghĩa là tấn công, tiến công.
Nghĩa của ата́ка
Danh từ
- [Sự, cuộc, trận, đợt] tấn công, tiến công, công kích, xung kích.
- возду́шная ата́каtrận tấn công (công kích) bằng máy bay
- идти́ в ата́куtấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong
- переходи́ть в ата́куchuyển sang tấn công (tiến công)
Biến cách của ата́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ата́ка | ата́ки |
| Sinh cách кого? чего? | ата́ки | ата́к |
| Tặng cách кому? чему? | ата́ке | ата́кам |
| Đối cách кого? что? | ата́ку | ата́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | ата́кой | ата́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | ата́ке | ата́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ата́ка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ата́ка
- В атаку! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4544449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
атака nghĩa là gì?
атака (danh từ) nghĩa là tấn công, tiến công.
атака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ата́ка (phiên âm Latinh atáka, IPA [ɐˈtakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.