TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ата́ка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
atáka[ɐˈtakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ата́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ата́ка nghĩa là tấn công, tiến công.

Nghĩa của ата́ка

Danh từ

  1. [Sự, cuộc, trận, đợt] tấn công, tiến công, công kích, xung kích.
    • возду́шная ата́каtrận tấn công (công kích) bằng máy bay
    • идти́ в ата́куtấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong
    • переходи́ть в ата́куchuyển sang tấn công (tiến công)

Biến cách của ата́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ата́каата́ки
Sinh cách кого? чего?ата́киата́к
Tặng cách кому? чему?ата́кеата́кам
Đối cách кого? что?ата́куата́ки
Công cụ cách кем? чем?ата́койата́ками
Giới cách о ком? о чём?ата́кеата́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ата́ка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ата́ка

  • В атаку! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4544449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

атака nghĩa là gì?

атака (danh từ) nghĩa là tấn công, tiến công.

атака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ата́ка (phiên âm Latinh atáka, IPA [ɐˈtakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.