TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заасфальти́ровать

thể chưa hoàn thành
zaasfalʹtírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заасфальти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заасфальти́ровать nghĩa là rải nhựa, rải atphan.

Nghĩa của заасфальти́ровать

Thể chưa hoàn thành của асфальти́ровать.

Động từ

  1. Rải nhựa, rải atphan.

Cặp thể của заасфальти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

заасфальтировать nghĩa là gì?

заасфальтировать (động từ) nghĩa là rải nhựa, rải atphan.

заасфальтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заасфальти́ровать (phiên âm Latinh zaasfalʹtírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.