а́хнуть
Dấu sắc trên а́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́хнуть nghĩa là kêu lên, la lên.
Nghĩa của а́хнуть
Động từ
- Kêu lên, la lên, thốt lên.
Cặp thể của а́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ а́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | а́хну |
| ты | а́хнешь |
| он / она́ / оно́ | а́хнет |
| мы | а́хнем |
| вы | а́хнете |
| они́ | а́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | а́хнул |
| Giống cái (она́) | а́хнула |
| Giống trung (оно́) | а́хнуло |
| Số nhiều (они́) | а́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | а́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | а́хните |
Họ từ của а́хнуть
Câu hỏi thường gặp
ахнуть nghĩa là gì?
ахнуть (động từ) nghĩa là kêu lên, la lên.
ахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́хнуть (phiên âm Latinh áxnutʹ, IPA [ˈaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.