TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ахи́лл

Axíll[ɐˈxʲiɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ахи́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ахи́лл nghĩa là a-sin.

Nghĩa của Ахи́лл

Danh từ riêng

  1. A-sin.

Biến cách của Ахи́лл (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ахи́лл
Sinh cách кого? чего?Ахи́лла
Tặng cách кому? чему?Ахи́ллу
Đối cách кого? что?Ахи́лла
Công cụ cách кем? чем?Ахи́ллом
Giới cách о ком? о чём?Ахи́лле

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ахи́лл

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Ахилл nghĩa là gì?

Ахилл (danh từ riêng) nghĩa là a-sin.

Ахилл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ахи́лл (phiên âm Latinh Axíll, IPA [ɐˈxʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.