TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ацето́н

giống đựcbất động vật
acetón[ɐt͡sɨˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ацето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ацето́н nghĩa là a-xê-tôn, axêtôn.

Nghĩa của ацето́н

Danh từ

  1. A-xê-tôn, axêtôn.

Biến cách của ацето́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ацето́нацето́ны
Sinh cách кого? чего?ацето́наацето́нов
Tặng cách кому? чему?ацето́нуацето́нам
Đối cách кого? что?ацето́нацето́ны
Công cụ cách кем? чем?ацето́номацето́нами
Giới cách о ком? о чём?ацето́неацето́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ацето́н

Câu hỏi thường gặp

ацетон nghĩa là gì?

ацетон (danh từ) nghĩa là a-xê-tôn, axêtôn.

ацетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ацето́н (phiên âm Latinh acetón, IPA [ɐt͡sɨˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.