TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ашгаба́т

giống đựcbất động vật
Ašgabát[ɐʐɡɐˈbat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ашгаба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ашгаба́т nghĩa là a-sơ-ga-bát.

Nghĩa của Ашгаба́т

Danh từ riêng

  1. A-sơ-ga-bát.

Biến cách của Ашгаба́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ашгаба́т
Sinh cách кого? чего?Ашгаба́та
Tặng cách кому? чему?Ашгаба́ту
Đối cách кого? что?Ашгаба́т
Công cụ cách кем? чем?Ашгаба́том
Giới cách о ком? о чём?Ашгаба́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ашгаба́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Ашгабат nghĩa là gì?

Ашгабат (danh từ riêng) nghĩa là a-sơ-ga-bát.

Ашгабат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ашгаба́т (phiên âm Latinh Ašgabát, IPA [ɐʐɡɐˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.