TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балагу́р

giống đựcbất động vật
balagúr[bəɫɐˈɡur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балагу́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балагу́р nghĩa là người khôi hài.

Nghĩa của балагу́р

Danh từ

  1. Người khôi hài (pha trò, thích bông đùa).

Biến cách của балагу́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балагу́рбалагу́ры
Sinh cách кого? чего?балагу́рабалагу́ров
Tặng cách кому? чему?балагу́рубалагу́рам
Đối cách кого? что?балагу́рбалагу́ры
Công cụ cách кем? чем?балагу́ромбалагу́рами
Giới cách о ком? о чём?балагу́ребалагу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với балагу́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

балагур nghĩa là gì?

балагур (danh từ) nghĩa là người khôi hài.

балагур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балагу́р (phiên âm Latinh balagúr, IPA [bəɫɐˈɡur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.