TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баламу́т

giống đựcđộng vật
balamút[bəɫɐˈmut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баламу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баламу́т nghĩa là kẻ làm rối việc, kẻ khuấy rối.

Nghĩa của баламу́т

Danh từ

  1. Kẻ làm rối việc, kẻ khuấy rối, kẻ khuấy đảo.

Biến cách của баламу́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баламу́тбаламу́ты
Sinh cách кого? чего?баламу́табаламу́тов
Tặng cách кому? чему?баламу́тубаламу́там
Đối cách кого? что?баламу́табаламу́тов
Công cụ cách кем? чем?баламу́томбаламу́тами
Giới cách о ком? о чём?баламу́тебаламу́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với баламу́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

баламут nghĩa là gì?

баламут (danh từ) nghĩa là kẻ làm rối việc, kẻ khuấy rối.

баламут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баламу́т (phiên âm Latinh balamút, IPA [bəɫɐˈmut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.